Công ty Tuấn Hưng Phát Valve tự hào là đơn vị chuyên cung cấp và tư vấn giải pháp van công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam. Trong số đó, van xả khí là một trong những sản phẩm không thể thiếu cho hệ thống đường ống. Vậy làm sao để lựa chọn chính xác các loại van xả khí phù hợp với nhu cầu cụ thể? Nội dung dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn có thể đưa ra quyết định chính xác.
1. Vai trò của van xả khí trong hệ thống đường ống

1.1. Ngăn ngừa khí đình trệ
- Khi hệ thống đường ống vận hành, khí tích tụ trong nước hoặc chất lỏng có thể gây ra bẫy khí. Điều này gây ra hiện tượng rung lắc, giảm áp suất và làm giảm hiệu suất.
- Van xả khí giải phóng khí tồn đọng một cách tự động, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.
1.2. Bảo vệ bơm và thiết bị khác
- Khí tồn đọng có thể gây ra hiện tượng cavitation ở bơm và làm hỏng hiệu quả làm việc của các thiết bị vòng bi, van khác.
- Vì vậy việc dùng các loại van xả khí đúng chủng loại giúp bảo vệ toàn hệ thống.
1.3. Giảm thiểu tiếng ồn, rung lắc và hao mòn
- Hệ thống không còn khí gây rung lắc đột ngột, giảm tiếng ồn và hạn chế tổn thất do ma sát, va chạm khí – chất lỏng khi vận hành.
2. Phân loại van xả khí: Hiểu rõ "các loại van xả khí"
Bạn cần hiểu rõ các loại van xả khí phổ biến để chọn loại phù hợp:
- Van xả khí tự động (Air Release Valve): hoạt động tự động xả khí nhỏ phát sinh khi hệ thống lăn khởi động hoặc đang chạy.
- Van xả khí kép (Combination Air Valve): vừa xả khí lớn khi cấp nước đầy, vừa xả khí nhỏ khi vận hành.
- Van xả khí chân không (Vacuum Breaker): cho phép không khí vào hệ thống nếu xảy ra chân không (ví dụ khi xả nước nhanh).
- Van xả khí điện từ (Solenoid Air Valve): hoạt động theo tín hiệu điều khiển tự động hoặc từ PLC.
- Van xả khí dạng cầu (Orifice Air Valve): dùng một lỗ nhỏ để điều tiết sự thoát khí theo lưu lượng quy định.
Mỗi loại mang ưu – nhược điểm riêng, và việc lựa chọn đúng loại vật liệu, kết nối đường ống sẽ là vấn đề quan trọng khi thiết kế hệ thống.

3. Tiêu chí lựa chọn van xả khí
3.1. Nhu cầu xả khí (dạng và lưu lượng khí)
- Xả khí nhỏ thường xảy ra khi hệ thống khởi động – chọn van xả khí tự động.
- Xả khí lớn khi cấp đường ống mới hoặc quá trình thay đổi lưu lượng lớn – chọn loại van xả khí kép.
- Nếu hệ thống chịu hiện tượng hút chân không – thêm van chống chân không (vacuum breaker).
3.2. Áp suất và nhiệt độ hệ thống
- Van phải chịu được áp suất thiết kế của hệ thống (ví dụ PN10, PN16, PN25).
- Nhiệt độ chất lỏng – có thể dùng loại thân gang, inox hoặc nhựa nếu hệ thống dùng hóa chất ăn mòn hoặc nhiệt độ cao/chậm.
3.3. Kích cỡ và loại kết nối
- Kích cỡ van (DN): chọn phù hợp với đường ống, thường từ DN25 đến DN300 hoặc lớn hơn tùy lưu lượng và áp suất.
- Kết nối: lắp ren, mặt bích, hàn bích, lắp tai bích – phụ thuộc tiêu chuẩn của hệ thống.
3.4. Vật liệu chế tạo
- Gang dẻo + lớp phủ epoxy: sử dụng phổ biến trong nước sạch, hệ PCCC, xử lý nước thải.
- Inox 304/316: lý tưởng cho môi trường ăn mòn, nước biển, xử lý hóa chất.
- Nhựa (PVC, CPVC): phù hợp hệ thông áp suất thấp, dùng hóa chất nhẹ và nước sạch.
3.5. Môi trường làm việc
- Môi trường ngoài trời, hóa chất ăn mòn, hóa chất công nghiệp cần chọn van chống oxy hóa, chống ăn mòn.
- Hệ thống nằm trong điều kiện nhiệt độ rất cao hoặc cực thấp cần van chịu nhiệt.
3.6. Tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng nhận
- Kiểm tra xem van có đạt ISO 9001, CE, ISO 8573, hoặc theo tiêu chuẩn ANSI, DIN, JIS…
- Một số hệ thống yêu cầu chứng nhận chất liệu FDA, NSF cho ngành thực phẩm hoặc xử lý nước uống.

4. Hướng dẫn lựa chọn van xả khí đúng nhu cầu
Bước 1: Xác định đặc trưng hệ thống
- Lưu lượng chất lỏng, áp suất làm việc, nhiệt độ, thành phần hóa chất có trong môi chất.
Bước 2: Kiểm tra nhu cầu xả khí
- Nếu trao đổi khí nhỏ thường xuyên: chọn van Air Release Valve.
- Nếu thường cấp đầy ống hoặc sức ép thay đổi lớn: chọn loại Combination Valve.
- Nếu cần chống hiện tượng chân không: bổ sung Vacuum Breaker.
Bước 3: Chọn vật liệu và tiêu chuẩn phù hợp
- Đối với môi trường ăn mòn hoặc hóa chất mạnh, chọn inox 316.
- Nếu làm việc với nước sạch hoặc PCCC, van gang epoxy thường là đủ.
- Xác minh tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với yêu cầu vận hành và an toàn.
Bước 4: Kiểm tra kích thước và kết nối
- Chọn đúng DN van bằng kích thước đường ống hiện tại.
- Chọn loại kết nối tương thích: ren, mặt bích (ANSI 150 / PN10…), tai bích, hàn…
Bước 5: Lựa chọn thương hiệu và chính sách bảo hành
- Chọn thương hiệu uy tín có dịch vụ bảo hành, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ sau bán hàng.
- Tuấn Hưng Phát Valve cung cấp đầy đủ các cam kết bảo hành, kiểm tra chất lượng, chứng nhận xuất xứ.
Bước 6: Thử nghiệm và giám sát
- Sau lắp đặt, cần thử thủy lực để đảm bảo van hoạt động đúng.
- Kiểm tra việc thải khí ban đầu và theo dõi quy trình: van có xả khí tự động khi khởi động không, có đóng kín khi đầy hệ thống không.
5. Các ví dụ ứng dụng thực tế
5.1. Hệ thống cấp nước toà nhà cao tầng
- Khi cấp nước từ tầng trệt lên cao tầng: hệ thường bị bẫy khí – sử dụng van xả khí kép để xả khí lớn và khí nhỏ hiệu quả.
- Vật liệu gang bọc epoxy phù hợp với nước sạch, kết nối mặt bích PN16.
5.2. Hệ thống PCCC trong chung cư hoặc tòa nhà
- Hệ thống phải đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy, thường dùng van xả khí tự động để giảm lưu lượng khí khi cấp nước nhanh.
- Thường thêm van chống chân không khi xả nước nhanh.
5.3. Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp
- Môi trường chứa hóa chất: chọn van xả khí inox 316 kết hợp van vacuum breaker để đảm bảo không khí không gây chân không khi xả nước.
- Kích thước lớn, kết nối lắp bích tiêu chuẩn.
Chọn đúng các loại van xả khí phù hợp với đặc điểm hệ thống đường ống không chỉ giúp nâng cao hiệu suất vận hành mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị và tránh rủi ro kỹ thuật. Tại Tuấn Hưng Phát Valve, chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện: từ xác định nhu cầu, lựa chọn van đúng loại, vật liệu, kích thước, tiêu chuẩn đến hỗ trợ hậu mãi và bảo hành.
Hãy liên hệ ngay với Tuấn Hưng Phát Valve để được tư vấn và báo giá chính xác nhất cho dự án của bạn. Chúng tôi luôn sẵn sằng đồng hành cùng hệ thống của bạn!
